Chữ Hán
珙
gǒng
precious stone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- precious stone
- a county in Sichuan
- (gem)
Thứ tự nét
珙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
共gòng
all, total
供gōng
to supply, to provide for
公gōng
fair, equitable
宫gōng
palace
工gōng
labor, work
功gōng
achievement, good work
攻gōng
to accuse
贡gòng
to offer, to contribute