Chữ Hán
蚣
gōng
centipede
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- centipede
- used in 蜈蚣[wu2 gong1]
Thứ tự nét
蚣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan