Chữ Hán
篝
gōu
bamboo basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo basket
- bamboo frame
- bamboo frame for drying clothes
- bamboo cage
Bộ phận
Thứ tự nét
篝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
狗gǒu
dog
够gòu
enough, adequate
购gòu
to buy, to purchase
钩gōu
hook, barb, sickle
构gòu
to compose, to make
沟gōu
ditch, drain, gutter, narrow waterway
勾gōu
to hook, to join, to connect
苟gǒu
careless, frivolous, illicit