Chữ Hán
呱
gū
to wail, to cry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wail, to cry
- to swear at
- used in 呱呱[gu1 gu1]
- Taiwan pr. [wa1]
- used in 呱呱[gua1 gua1]
Pinyin
gūguā
Thứ tự nét
呱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan