Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

毂

gǔ

the hub of a wheel

13 nétBộ thủ 殳Số 5649Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the hub of a wheel
  • used in 轂轆|毂辘[gu1 lu5]
  • the hub of wheel

Pinyin

gǔgū

Giản thể / Phồn thể

毂→轂

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wheel

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

毂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan