Chữ Hán
臌
gǔ
swelling, edema
17 nétBộ thủ ⺼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swelling, edema
- puffy, bloated
- dropsical
- swollen
Bộ phận
Thứ tự nét
臌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan