Chữ Hán
菰
gū
wild rice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wild rice
- Zizania latifolia
- Manchurian wild rice (Zizania latifolia), now rare in the wild, formerly harvested for its grain, now mainly cultivated for its edible stem known as 茭白筍|茭白笋[jiao1 bai2 sun3], which is swollen by a smut fungus
- variant of 菇[gu1]
Thứ tự nét
菰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
故gù
reason, cause
股gǔ
share, portion
古gǔ
old, classic, ancient
谷gǔ
valley, gorge, ravine
骨gǔ
bone
顾gù
to look back
鼓gǔ
drum
雇gù
employment