Chữ Hán
膕
guó
hollow, cavity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hollow, cavity
- knee pit
- popliteal fossa (medicine)
Giản thể / Phồn thể
腘→膕
Bộ phận
Thứ tự nét
膕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
过guò
pass
国guó
country, nation, state
果guǒ
fruit, nut
郭guō
city limits
锅guō
cooking-pot, saucepan
裹guǒ
to wrap, to encircle
虢guó
an ancient feudal State in Shenxi and Hunan
猓guǒ
monkey