Chữ Hán
蚶
hān
clam, bivalve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clam, bivalve
- Arca inflata
- small clam (Arca inflata)
Thứ tự nét
蚶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
韩hán
Korea, especially South Korea
含hán
to hold in the mouth
喊hǎn
to shout, to yell, to call out
汉hàn
Chinese people
汗hàn
perspiration, sweat
函hán
correspondence
罕hǎn
rare, scarce
寒hán
chilly, cold