Chữ Hán
蜃
shèn
clam
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clam
- sea serpent
- giant clam
- (mythology) clam-monster said to breathe out a vapor that forms a mirage of buildings
Thứ tự nét
蜃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan