Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邗

hán

an ancient place in the state of Wu

5 nétBộ thủ 阝Số 7822

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient place in the state of Wu
  • name of an ancient river

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan