Chữ Hán
冱
hù
freezing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- freezing
- stopped up, closed off
- congealed
- frozen
Thứ tự nét
冱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
户hù
door
湖hú
lake
胡hú
recklessly, foolishly
虎hǔ
tiger
护hù
to defend, to guard, to protect
互hù
mutually, reciprocally
沪hù
Shanghai
呼hū
to breathe, to exhale, to sigh