Chữ Hán
囫
hú
entire, whole
7 nétBộ thủ 囗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- entire, whole
- used in 囫圇|囫囵[hu2 lun2]
Thứ tự nét
囫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
户hù
door
湖hú
lake
胡hú
recklessly, foolishly
虎hǔ
tiger
护hù
to defend, to guard, to protect
互hù
mutually, reciprocally
沪hù
Shanghai
呼hū
to breathe, to exhale, to sigh