Chữ Hán
戽
hù
to bale out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bale out
- to irrigate
- water bucket for irrigation
Thứ tự nét
戽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan