Chữ Hán
懷
huái
bosom, breast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bosom, breast
- to carry in one's bosom
- surname Huai
- bosom
- heart
Giản thể / Phồn thể
怀→懷
Thứ tự nét
懷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
坏huài
bad, rotten, spoiled
怀huái
bosom, breast
淮huái
a river in Anhui province
槐huái
locust tree
踝huái
ankle
徊huái
to linger, to pace