Chữ Hán
褱
huái
to wrap, to conceal
16 nétBộ thủ 衣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wrap, to conceal
- to carry in one's bosom or up one's sleeve
- to carry in the bosom or the sleeve
Thứ tự nét
褱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan