Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

褱

huái

to wrap, to conceal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wrap, to conceal
  • to carry in one's bosom or up one's sleeve
  • to carry in the bosom or the sleeve

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cloth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

褱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan