Chữ Hán
歡
huān
happy, glad, joyful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- happy, glad, joyful
- joyous
- happy
- pleased
Giản thể / Phồn thể
欢→歡
Thứ tự nét
歡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
次cì
order, sequence
歌gē
song, lyrics
款kuǎn
funds, payment
欲yù
desire, want, longing, intent
欧ōu
Europe, ohm
欠qiàn
to lack, to owe
欢huān
happy, glad, joyful
歇xiē
to stop, to rest, to lodge
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
寰huán
country, domain, world
浣huàn
to wash, to rinse