Chữ Hán
毀
huǐ
to damage, to ruin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to damage, to ruin
- to defame, to slander
- to destroy; to ruin
- to defame; to slander
Giản thể / Phồn thể
毁→毀
Thứ tự nét
毀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
段duàn
section, piece, division
毁huǐ
to damage, to ruin
殿diàn
hall
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
殷yīn
many, great
毅yì
decisive, firm, resolute
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
汇huì
to gather, to collect
灰huī
ashes
绘huì
to sketch, to paint, to draw
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness