Chữ Hán
嚯
huò
a cracking or snapping sound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a cracking or snapping sound
- (onom.) expressing admiration or surprise
- (onom.) sound of a laugh
Thứ tự nét
嚯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
或huò
or, either, else
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
活huó
to exist, to live, to survive
火huǒ
fire, flame
货huò
products, merchandise
伙huǒ
companion, colleague
霍huò
quickly, suddenly
祸huò
misfortune, disaster, calamity