Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嚯

huò

a cracking or snapping sound

19 nétBộ thủ 口Số 3759

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a cracking or snapping sound
  • (onom.) expressing admiration or surprise
  • (onom.) sound of a laugh

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嚯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan