Chữ Hán
穫
huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get, to obtain, to receive, to sieze
- (bound form) to reap; to harvest
Giản thể / Phồn thể
获→穫
Thứ tự nét
穫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
或huò
or, either, else
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
活huó
to exist, to live, to survive
火huǒ
fire, flame
货huò
products, merchandise
伙huǒ
companion, colleague
霍huò
quickly, suddenly
祸huò
misfortune, disaster, calamity