Chữ Hán
耠
huō
to dig, to till
12 nétBộ thủ 耒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dig, to till
- a hoe
- to hoe
- to loosen the soil with a hoe
- Taiwan pr. [he2]
Thứ tự nét
耠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan