Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戬

jiǎn

to exterminate, to destroy

14 nétBộ thủ 戈Số 7394Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exterminate, to destroy
  • blessing
  • carry to the utmost
  • to cut

Giản thể / Phồn thể

戬→戩

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan