Chữ Hán
翦
jiǎn
scissors
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scissors
- to cut, to clip
- to annihilate
- surname Jian
- variant of 剪[jian3]
Thứ tự nét
翦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
翘qiào
outstanding
翼yì
wings, fins
翁wēng
old man
翅chì
wings
羽yǔ
feather, plume
翔xiáng
to soar, to hover, to glide
翠cuì
kingfisher
见jiàn
to see, to observe, to meet, to appear
间jiān
between, among
件jiàn
item, matter
兼jiān
both, and
建jiàn
to build, to erect
剑jiàn
sword, dagger, saber
监jiān
to supervise, to direct, to control
简jiǎn
simple, succinct, terse