Chữ Hán
腳
jiǎo
leg, foot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leg, foot
- foundation, base
- foot
- leg (of an animal or an object)
- base (of an object)
Pinyin
jiǎojué
Giản thể / Phồn thể
脚→腳
Bộ phận
Thứ tự nét
腳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan