Chữ Hán
膲
jiāo
the triple foci, the three visceral cavities
16 nétBộ thủ ⺼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the triple foci, the three visceral cavities
- see 三膲[san1 jiao1]
Bộ phận
Thứ tự nét
膲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan