Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

膲

jiāo

the triple foci, the three visceral cavities

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the triple foci, the three visceral cavities
  • see 三膲[san1 jiao1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

膲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan