Chữ Hán
芥
jiè
mustard, broccoli
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mustard, broccoli
- see 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]
- mustard
Pinyin
jiègài
Thứ tự nét
芥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
届jiè
deadline
皆jiē
all, every, everybody
街jiē
street, road, thoroughfare
接jiē
to connect, to join
借jiè
to borrow
界jiè
boundary, limit
结jié
knot, tie