Chữ Hán
凈
jìng
clean, pure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clean, pure
- to cleanse
- variant of 淨|净[jing4]
Giản thể / Phồn thể
净→凈
Thứ tự nét
凈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
经jīng
the classics
竟jìng
finally, after all, at last
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass