Chữ Hán
爭
zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dispute, to fight, to contend, to strive
- to strive for
- to vie for
- to argue or debate
- deficient or lacking (dialect)
Giản thể / Phồn thể
争→爭
Thứ tự nét
爭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
爱ài
to love, to like, to be fond of
觅mì
to seek
爵jué
noble
爰yuán
to lead on to
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
争zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
证zhèng
to prove, to verify
征zhēng
to summon, to recruit
整zhěng
neat, orderly, whole
政zhèng
government, politics
症zhèng
ailment, disease, illness
挣zhēng
to struggle, to strive, to endeavor