Chữ Hán
屦
jù
straw sandals
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- straw sandals
- to tread on
- sandals
Giản thể / Phồn thể
屦→屨
Thứ tự nét
屦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
据jù
to possess, to occupy
具jù
tool, implement
句jù
sentence, clause, phrase, paragraph
剧jù
theatrical plays, opera, drama
举jǔ
to raise
居jū
to live, to reside
距jù
distance, gap