Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矍

jué

to look about in alarm or fright

20 nétBộ thủ 目Số 5128

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look about in alarm or fright
  • surname Jue
  • to glance fearfully

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To startle 瞿 again 又; 瞿 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan