Chữ Hán
谲
jué
cunning, crafty, sly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cunning, crafty, sly
- (literary) deceitful
Giản thể / Phồn thể
谲→譎
Thứ tự nét
谲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
绝jué
to cut, to sever
决jué
to decide, to determine, to judge
觉jué
conscious
嚼jué
to prattle, to be glib
诀jué
to take leave of, to bid farewell
掘jué
to dig, to excavate
爵jué
noble
撅juē
to snap, to break