Chữ Hán
筘
kòu
a roll of cloth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a roll of cloth
- (a measure of width of cloth)
Bộ phận
Thứ tự nét
筘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan