Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

櫆

kuí

Polaris, the north star

18 nétBộ thủ 木Số 7038

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Polaris, the north star
  • see 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Polaris, the north star

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

star

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

櫆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan