Chữ Hán
悃
kǔn
honest, sincere
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- honest, sincere
- loyal, true
- sincere
Thứ tự nét
悃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
困kùn
to surround
坤kūn
earth
捆kǔn
to bind, to tie, to truss up
昆kūn
elder brother
阃kǔn
threshold
鲲kūn
spawn