Chữ Hán
琨
kūn
beautiful jade, precious stones
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beautiful jade, precious stones
- (jade)
Thứ tự nét
琨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan