Chữ Hán
臘
là
December
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- December
- year's end sacrifice
- dried meat
- ancient practice of offering sacrifices to the gods in the 12th lunar month
- the 12th lunar month
Giản thể / Phồn thể
腊→臘
Bộ phận
Thứ tự nét
臘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan