Chữ Hán
籁
lài
bamboo flute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo flute
- flute, pipe
- a musical note
- a sound
- a noise
Giản thể / Phồn thể
籁→籟
Bộ phận
Thứ tự nét
籁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
来lái
to arrive, to come, to return
莱lái
weed, goosefoot
赖lài
to depend on, to rely on
濑lài
current, rapids
癞lài
leprosy
徕lái
to entice, to solicit
涞lái
ripple
铼lái
rhenium