Chữ Hán
榔
láng
betel-nut tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- betel-nut tree
- tall tree (archaic)
Thứ tự nét
榔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
狼láng
wolf
朗lǎng
bright, clear, distinct
郎láng
gentleman, young man
浪làng
breaker, wave
廊láng
corridor, porch, veranda
琅láng
pure, white
阆láng
high door, high gate