Chữ Hán
诔
lěi
to praise, to eulogize
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to praise, to eulogize
- to eulogize the dead
- eulogy
Giản thể / Phồn thể
诔→誄
Thứ tự nét
诔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
类lèi
category, class, group, kind
累lèi
tired
勒lēi
to strangle
雷léi
thunder
泪lèi
tears
蕾lěi
flower bud
垒lěi
rampart
嘞lei
final particle used to indicate polite refusal