Chữ Hán
趔
liè
to stumble
13 nétBộ thủ 走
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stumble
- to halt, to check
- used in 趔趄[lie4 qie5]
Thứ tự nét
趔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
起qǐ
to begin, to initiate
走zǒu
to walk, to run, to flee
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
超chāo
to jump over, to leap over
赴fù
to attend, to go to, to be present
赶gǎn
to pursue, to overtake
赵zhào
ancient state
趁chèn
to take advantage of, to seize an opportunity
列liè
a line
烈liè
fiery, violent
猎liè
hunting
咧liě
to grimace, to grin
裂liè
to split, to rend
劣liè
low-quality, inferior, bad
洌liè
clear, pure
鬣liè
a man's whiskers