Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

啉

lín

stupid

11 nétBộ thủ 口Số 5286

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stupid
  • slow
  • used in the transliteration of the names of organic compounds such as porphyrin 卟啉[bu3 lin2] and quinoline 喹啉[kui2 lin2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

啉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan