Chữ Hán
廪
lǐn
granary
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- granary
- to stockpile
- government granary
Giản thể / Phồn thể
廪→廩
Thứ tự nét
廪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
应yīng
should, must
度dù
degree, system
店diàn
shop, store
座zuò
seat
府fǔ
prefect
平píng
flat, level, even
库kù
armory, treasury, warehouse
广guǎng
broad, vast, wide
林lín
forest, grove
临lín
to draw near, to approach
邻lín
neighbor
琳lín
a beautiful gemstone
磷lín
phosphorus
拎līn
to lift, to haul, to take
鳞lín
fish scales
凛lǐn
to shiver with cold or fear