Chữ Hán
囹
líng
prison, enclosure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prison, enclosure
- used in 囹圄[ling2 yu3]
Thứ tự nét
囹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
另lìng
another
令lìng
command, decree, order
领lǐng
neck, collar
零líng
zero
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
灵líng
spirit, soul
凌líng
pure
铃líng
small bell