Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

泠

líng

nice and cool, mild and comfortable

8 nétBộ thủ 氵Số 4665

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nice and cool, mild and comfortable
  • surname Ling
  • sound of water flowing

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

泠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan