Chữ Hán
瓴
líng
Roman roof tiles
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Roman roof tiles
- a long-necked jar
- concave channels of tiling
Thứ tự nét
瓴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
瓦wǎ
tile
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
甄zhēn
to grade, to examine, to discern
瓷cí
china, crockery, porcelain
瓮wèng
urn, earthen jar
甑zèng
a boiler for steaming rice
瓯ōu
bowl, cup
另lìng
another
令lìng
command, decree, order
领lǐng
neck, collar
零líng
zero
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
灵líng
spirit, soul
凌líng
pure
铃líng
small bell