Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

劉

liú

to kill, to destroy

15 nétBộ thủ 刂Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kill, to destroy
  • surname
  • surname Liu
  • (classical) a type of battle-ax
  • to kill

Giản thể / Phồn thể

刘→劉

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

劉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan