Chữ Hán
鎏
liú
pure gold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pure gold
- variant of 鎦|镏[liu2]
Thứ tự nét
鎏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
金jīn
gold, metal
鉴jiàn
mirror, looking glass
釜fǔ
cauldron, kettle, pot
鑫xīn
prosperity
銮luán
bells hung on a horse
錾zàn
chisel, engraving tool
鏊ào
a flat iron cooking-plate for cakes
六liù
six
留liú
to stay, to remain
流liú
to flow, to drift, to circulate
刘liú
to kill, to destroy
溜liū
to slip, to slide, to glide
柳liǔ
willow tree
瘤liú
tumor, lump, goiter
硫liú
sulfur