Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鎏

liú

pure gold

18 nétBộ thủ 金Số 5872

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pure gold
  • variant of 鎦|镏[liu2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gold

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鎏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan