Chữ Hán
栊
lóng
cage, pen
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cage, pen
- grating
- (literary) window
- (literary) cage for animals
Giản thể / Phồn thể
栊→櫳
Thứ tự nét
栊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
笼lóng
basket
聋lóng
deaf
拢lǒng
to collect, to bring together
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
泷lóng
raining