Chữ Hán
蝼
lóu
mole cricket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mole cricket
- Gryllotalpa africana
- see 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]
Giản thể / Phồn thể
蝼→螻
Thứ tự nét
蝼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
楼lóu
multi-story building
漏lòu
to leak, to drip
喽lóu
used in onomatopoetic expressions
搂lǒu
to embrace, to hug
娄lóu
a constellation
篓lǒu
bamboo basket
嵝lǒu
the Goulou mountain in Hunan
陋lòu
coarse, crude