Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亂

luàn

anarchy, chaos

13 nétBộ thủ 乚Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anarchy, chaos
  • revolt
  • in confusion or disorder
  • in a confused state of mind
  • disorder

Giản thể / Phồn thể

乱→亂

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A kneeling person 乚 using their hands 爫 to unravel a knot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

亂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan